đặc cách

đặc cách

Hội đồng tuyển sinh xét đặc cách cho một thí sinh có hoàn cảnh đặc biệt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quy chế, cách thức đặc biệt: Chỉ một quy định, chính sách hoặc cách làm được áp dụng một cách ngoại lệ, khác với quy định chung thông thường.
    • Sự cho phép đặc biệt: Việc được cấp phép, công nhận hoặc xử lý theo một tiêu chuẩn riêng biệt, thường do thành tích xuất sắc hoặc hoàn cảnh đặc biệt.
  2. Tính từ:

    • Được áp dụng theo cách đặc biệt: Mô tả một sự việc, đối tượng được xem xét, giải quyết hoặc công nhận không theo quy trình tiêu chuẩn theo một quy chế riêng, ngoại lệ.
  3. Phó từ:

    • Một cách đặc biệt: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hành động được thực hiện theo lệ ngoại lệ, không theo thông lệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Hội đồng xét duyệt đã thông qua đặc cách cho thí sinh nhỏ tuổi nhất. (Hội đồng xét duyệt đã thông qua quy chế đặc biệt cho thí sinh nhỏ tuổi nhất.)
    • Việc tuyển thẳng anh ấy vào đội tuyển một đặc cách hiếm . (Việc tuyển thẳng anh ấy vào đội tuyển một sự cho phép đặc biệt hiếm .)
  • Tính từ:

    • Anh ấy sinh viên đặc cách của khoa, không phải thi tuyển. (Anh ấy sinh viên được áp dụng cách thức đặc biệt của khoa, không phải thi tuyển.)
    • Họ tổ chức một phiên tòa đặc cách để xét xử vụ án khẩn cấp. (Họ tổ chức một phiên tòa được áp dụng theo cách đặc biệt để xét xử vụ án khẩn cấp.)
  • Phó từ:

    • Ủy ban đã xét đặc cách cho công trình nghiên cứu được nhận giải thưởng. (Ủy ban đã xét một cách đặc biệt cho công trình nghiên cứu được nhận giải thưởng.)
    • Giám đốc quyết định khen thưởng đặc cách nhân viên thành tích vượt bậc. (Giám đốc quyết định khen thưởng một cách đặc biệt nhân viên thành tích vượt bậc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xét đặc cách": Xem xét, giải quyết theo quy chế ngoại lệ, không áp dụng các tiêu chuẩn thông thường.

    • Hội đồng tuyển sinh sẽ xét đặc cách những trường hợp hoàn cảnh khó khăn đặc biệt. (Hội đồng tuyển sinh sẽ xem xét theo cách đặc biệt những trường hợp hoàn cảnh khó khăn đặc biệt.)
  • "Được đặc cách": Được hưởng một chế độ, sự công nhận hoặc cho phép theo cách thức đặc biệt.

    • Vận động viên này được đặc cách tham dự Olympic do thành tích xuất sắc trước đó. (Vận động viên này được cho phép một cách đặc biệt tham dự Olympic do thành tích xuất sắc trước đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Đặc biệt (tính từ): Khác thường, tính chất riêng biệt, nổi bật so với cái chung. (Tuy nét nghĩa gần nhưng "đặc biệt" rộng hơn không nhất thiết hàm ý "ngoại lệ so với quy định" như "đặc cách").
  • Ngoại lệ (danh từ): Điều, trường hợp không nằm trong quy tắc, nguyên tắc chung. ("Đặc cách" thường một quyết định tính chính thức tạo ra "ngoại lệ").
  • Ưu tiên (danh từ/động từ): Được xếp lên hàng đầu, được quan tâm trước. ("Ưu tiên" có thể một phần của "đặc cách", nhưng "đặc cách" nhấn mạnh tính chất "khác quy định thường").
Từ đồng nghĩa
  • Cá biệt: Riêng biệt, khác hẳn với số đông (thường dùng cho trường hợp).
  • Đặc thù: tính chất riêng, phù hợp với yêu cầu hoặc điều kiện riêng.
Các cụm từ liên quan
  • Áp dụng đặc cách: Thực hiện việc xử lý, công nhận theo quy chế đặc biệt.

    • Trường áp dụng đặc cách miễn giảm học phí cho học sinh nghèo vượt khó. (Trường thực hiện việc miễn giảm học phí theo cách đặc biệt cho học sinh nghèo vượt khó.)
  • Quy chế đặc cách: Văn bản quy định về các trường hợp cách thức xử lý ngoại lệ.

    • Bộ Giáo dục ban hành quy chế đặc cách xét tốt nghiệp cho thí sinh thiên tai. (Bộ Giáo dục ban hành quy định về cách thức xét đặc biệt cho thí sinh bị thiên tai.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "đặc cách" ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được thể hiện trong các cụm từ hành chính, pháp lý như đã nêutrên.)